维克多哈拉

wéi kè duō hā lāduy khắc đa cáp lạp

Hán Việt: duy khắc đa cáp lạp · Pinyin: wéi kè duō hā lā

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 剋 (khắc) + 多 (đa) + 哈 (cáp) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Victor Jara

Đức

  • Handedict Victor Jara (chilen. Musiker, Sänger und Theaterregisseur) (Eig, Pers, 1932-1973)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈拉尔五世 · 维克多·雨果 · 哈拉帕文化 · 维克多汉狄 · 维克多雨果 · 维克多霍塔 · 维克斯海姆 · 哈拉宗纳