拉尼娅 lā ní yà·lạp ni á Hán Việt: lạp ni á · Pinyin: lā ní yà Tổng quan Rania (tên) Cấu tạo: 拉 (lạp) + 尼 (ni) + 婭 (á)Pinyinlā ní yàHán Việtlạp ni áTừ loạidanhCấu tạo拉 + 尼 + 婭 · lạp + ni + á nghĩa thành phần: lạp + ni + á Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 RaniaEngCihui Rania (name) Từ liên quan Gần nghĩa拉尼娜 · 拉尼娜现象