拉尼娜

lā ní nàlạp ni na

Hán Việt: lạp ni na · Pinyin: lā ní nà

Tổng quan

La Niña, biến đổi khí hậu xích đạo ở Đông Thái Bình Dương, trái ngược với El Niño 厄爾尼諾

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 尼 (ni) + 娜 (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 厄尔尼诺
  • Tần suất từ La Niña, biến đổi khí hậu xích đạo ở Đông Thái Bình Dương, trái ngược với El Niño 厄爾尼諾, 厄尔尼诺

Eng

  • Cihui La Niña, equatorial climatic variation over the Eastern Pacific, as opposed to El Niño 厄爾尼諾; 厄尔尼诺
  • Tần suất từ La Niña, equatorial climatic variation over the Eastern Pacific, as opposed to El Niño 厄爾尼諾, 厄尔尼诺

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉尼娅 · 拉尼娜现象