拉布拉多犬 lā bù lā duō quǎn · lạp bố lạp đa khuyển Hán Việt: lạp bố lạp đa khuyển · Pinyin: lā bù lā duō quǎn Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 多 (đa) + 犬 (khuyển)Pinyinlā bù lā duō quǎnHán Việtlạp bố lạp đa khuyểnCấu tạo拉 + 布 + 拉 + 多 + 犬 · lạp + bố + lạp + đa + khuyển nghĩa thành phần: lạp + bố + lạp + đa + khuyển