拉幫結派
lạp bang kết phái
Hán Việt: lạp bang kết phái · Pinyin: lā bāng jié pài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拉:拉拢;结:组织。组织帮派,搞小集团活动。
- Tân Hoa Tự Điển 拉拉拢;结组织。组织帮派,搞小集团活动。
Eng
- Cihui 拉幫結派 ābāngjiépài f.e. 1. form a personal-interest clique 2. recruit people to form a faction