拉幅寬度 lā fú kuān dù · lạp phúc khoan độ Hán Việt: lạp phúc khoan độ · Pinyin: lā fú kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 幅 (phúc) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyinlā fú kuān dùHán Việtlạp phúc khoan độCấu tạo拉 + 幅 + 寬 + 度 · lạp + phúc + khoan + độ nghĩa thành phần: lạp + phúc + khoan + độ