拉幅鏈條 lā fú liàn tiáo · lạp phúc liên điều Hán Việt: lạp phúc liên điều · Pinyin: lā fú liàn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 幅 (phúc) + 鏈 (liên) + 條 (điều)Pinyinlā fú liàn tiáoHán Việtlạp phúc liên điềuCấu tạo拉 + 幅 + 鏈 + 條 · lạp + phúc + liên + điều nghĩa thành phần: lạp + phúc + liên + điều