拉開袖口 lā kai xiù kǒu · lạp khai tụ khẩu Hán Việt: lạp khai tụ khẩu · Pinyin: lā kai xiù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 開 (khai) + 袖 (tụ) + 口 (khẩu)Pinyinlā kai xiù kǒuHán Việtlạp khai tụ khẩuCấu tạo拉 + 開 + 袖 + 口 · lạp + khai + tụ + khẩu nghĩa thành phần: lạp + khai + tụ + khẩu