拉開閒話

lạp khai gian thoại

Hán Việt: lạp khai gian thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (khai) + (gian) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉開閑話 ākāi xiánhuà v.o. <coll.> begin to chat