拉開間距 lạp khai gian cự Hán Việt: lạp khai gian cự Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 開 (khai) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việtlạp khai gian cựCấu tạo拉 + 開 + 間 + 距 · lạp + khai + gian + cự nghĩa thành phần: lạp + khai + gian + cự Nghĩa EngCihui space out