拉後鉤兒

lā hòu gōu r lạp hậu câu nhi

Hán Việt: lạp hậu câu nhi · Pinyin: lā hòu gōu r

Tổng quan

(phương ngữ) để lại việc chưa hoàn thành

Cấu tạo: (lạp) + (hậu) + (câu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) để lại việc chưa hoàn thành

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to leave unfinished business
  • Cihui (dialect) to leave unfinished business