拉德茨基 lā dé cí jī · lạp đức tì cơ Hán Việt: lạp đức tì cơ · Pinyin: lā dé cí jī Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 德 (đức) + 茨 (tì) + 基 (cơ)Pinyinlā dé cí jīHán Việtlạp đức tì cơCấu tạo拉 + 德 + 茨 + 基 · lạp + đức + tì + cơ nghĩa thành phần: lạp + đức + tì + cơ