拉拔機機頭 lạp bạt ki ki đầu Hán Việt: lạp bạt ki ki đầu Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拔 (bạt) + 機 (ki) + 機 (ki) + 頭 (đầu)Hán Việtlạp bạt ki ki đầuCấu tạo拉 + 拔 + 機 + 機 + 頭 · lạp + bạt + ki + ki + đầu nghĩa thành phần: lạp + bạt + ki + ki + đầu Nghĩa EngCihui drawhead