拉拔模孔 lạp bạt mô khổng Hán Việt: lạp bạt mô khổng Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拔 (bạt) + 模 (mô) + 孔 (khổng)Hán Việtlạp bạt mô khổngCấu tạo拉 + 拔 + 模 + 孔 · lạp + bạt + mô + khổng nghĩa thành phần: lạp + bạt + mô + khổng Nghĩa EngCihui drawhole