拉攏收買 lạp long thu mãi Hán Việt: lạp long thu mãi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 攏 (long) + 收 (thu) + 買 (mãi)Hán Việtlạp long thu mãiCấu tạo拉 + 攏 + 收 + 買 · lạp + long + thu + mãi nghĩa thành phần: lạp + long + thu + mãi Nghĩa EngCihui 拉攏收買 ālong shōumǎi v.p. woo and buy over sb.