拉捋自壞

lā luō zì huài lạp loát tự hoại

Hán Việt: lạp loát tự hoại · Pinyin: lā luō zì huài

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (loát) + (tự) + (hoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捋:脱。自己断裂,崩塌。比喻自己毁坏了自己。