拉捭摧藏

lā bǎi cuī cáng lạp bãi tồi tàng

Hán Việt: lạp bãi tồi tàng · Pinyin: lā bǎi cuī cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (bãi) + (tồi) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉:摧折;捭:两手排击;摧藏:挫伤。指摧伤挫折。
  • Tân Hoa Tự Điển 拉摧折;捭两手排击;摧藏挫伤。指摧伤挫折。