拉攏起來 lạp long khởi lai Hán Việt: lạp long khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 攏 (long) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtlạp long khởi laiCấu tạo拉 + 攏 + 起 + 來 · lạp + long + khởi + lai nghĩa thành phần: lạp + long + khởi + lai Nghĩa EngCihui 拉攏起來 ālong qǐlai r.v. draw/woo sb. over to one's side