拉斷強度 lā duàn qiáng dù · lạp đoạn cường độ Hán Việt: lạp đoạn cường độ · Pinyin: lā duàn qiáng dù Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 斷 (đoạn) + 強 (cường) + 度 (độ)Pinyinlā duàn qiáng dùHán Việtlạp đoạn cường độCấu tạo拉 + 斷 + 強 + 度 · lạp + đoạn + cường + độ nghĩa thành phần: lạp + đoạn + cường + độ