拉斯海瑪

lā sī hǎi mǎ lạp tư hải mã

Hán Việt: lạp tư hải mã · Pinyin: lā sī hǎi mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tư) + (hải) + (mã)