拉斯海玛 lā sī hǎi mǎ·lạp tư hải mã Hán Việt: lạp tư hải mã · Pinyin: lā sī hǎi mǎ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 瑪 (mã)Pinyinlā sī hǎi mǎHán Việtlạp tư hải mãCấu tạo拉 + 斯 + 海 + 瑪 · lạp + tư + hải + mã nghĩa thành phần: lạp + tư + hải + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ras Al KhaimahĐứcHandedict Ra's al-Chaima (Stadt in den Vereinigten Arabischen Emiraten) Từ liên quan Gần nghĩa拉斯穆森 · 拉斯维加斯 · 拉斯帕尔马斯 · 拉斯洛 · 拉斯韦加斯 · 拉斯·昂萨格