拉斯穆森

lā sī mù sēn lạp tư mục sâm

Hán Việt: lạp tư mục sâm · Pinyin: lā sī mù sēn

Tổng quan

Rasmussen (tên)

Cấu tạo: (lạp) + (tư) + (mục) + (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rasmussen (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Rasmussen (name)
  • Cihui Rasmussen (name)