拉普蘭大 lā pǔ lán dà · lạp phổ lan đại Hán Việt: lạp phổ lan đại · Pinyin: lā pǔ lán dà Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 普 (phổ) + 蘭 (lan) + 大 (đại)Pinyinlā pǔ lán dàHán Việtlạp phổ lan đạiCấu tạo拉 + 普 + 蘭 + 大 · lạp + phổ + lan + đại nghĩa thành phần: lạp + phổ + lan + đại