拉普捷伕海

lā pǔ jié fū hǎi lạp phổ tiệp phu hải

Hán Việt: lạp phổ tiệp phu hải · Pinyin: lā pǔ jié fū hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (phổ) + (tiệp) + (phu) + (hải)