拉曼光譜學 lā màn guāng pǔ xué · lạp mạn quang phổ học Hán Việt: lạp mạn quang phổ học · Pinyin: lā màn guāng pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 曼 (mạn) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinlā màn guāng pǔ xuéHán Việtlạp mạn quang phổ họcCấu tạo拉 + 曼 + 光 + 譜 + 學 · lạp + mạn + quang + phổ + học nghĩa thành phần: lạp + mạn + quang + phổ + học