拉桿天線

lạp can thiên tuyến

Hán Việt: lạp can thiên tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (can) + (thiên) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉杆天線 āgān tiānxiàn n. telescope antenna M:²gēn