拉傑果德

Lājiéguǒdé lạp kiệt quả đức

Hán Việt: lạp kiệt quả đức · Pinyin: Lājiéguǒdé

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (kiệt) + (quả) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Rajkot