拉格泰姆

lāgétàimǔ lạp cách thái mỗ

Hán Việt: lạp cách thái mỗ · Pinyin: lāgétàimǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (cách) + (thái) + (mỗ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ragtime