拉烏托琴 lā wū tuō qín · lạp ô thác cầm Hán Việt: lạp ô thác cầm · Pinyin: lā wū tuō qín Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 烏 (ô) + 托 (thác) + 琴 (cầm)Pinyinlā wū tuō qínHán Việtlạp ô thác cầmCấu tạo拉 + 烏 + 托 + 琴 · lạp + ô + thác + cầm nghĩa thành phần: lạp + ô + thác + cầm