拉瑪三世 lā mǎ sān shì · lạp mã tam thế Hán Việt: lạp mã tam thế · Pinyin: lā mǎ sān shì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinlā mǎ sān shìHán Việtlạp mã tam thếCấu tạo拉 + 瑪 + 三 + 世 · lạp + mã + tam + thế nghĩa thành phần: lạp + mã + tam + thế