拉瑪古猿

lạp mã cổ viên

Hán Việt: lạp mã cổ viên

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (mã) + (cổ) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉瑪古猿 āmǎ gǔyuán n. <archeo.> Ramapithecus