拉瑪一世 lā mǎ yī shì · lạp mã nhất thế Hán Việt: lạp mã nhất thế · Pinyin: lā mǎ yī shì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinlā mǎ yī shìHán Việtlạp mã nhất thếCấu tạo拉 + 瑪 + 一 + 世 · lạp + mã + nhất + thế nghĩa thành phần: lạp + mã + nhất + thế