拉瑪二世 lā mǎ èr shì · lạp mã nhị thế Hán Việt: lạp mã nhị thế · Pinyin: lā mǎ èr shì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinlā mǎ èr shìHán Việtlạp mã nhị thếCấu tạo拉 + 瑪 + 二 + 世 · lạp + mã + nhị + thế nghĩa thành phần: lạp + mã + nhị + thế