拉瑪五世 lā mǎ wǔ shì · lạp mã ngũ thế Hán Việt: lạp mã ngũ thế · Pinyin: lā mǎ wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 五 (ngũ) + 世 (thế)Pinyinlā mǎ wǔ shìHán Việtlạp mã ngũ thếCấu tạo拉 + 瑪 + 五 + 世 · lạp + mã + ngũ + thế nghĩa thành phần: lạp + mã + ngũ + thế