拉申裝置 lā shēn zhuāng zhì · lạp thân trang trí Hán Việt: lạp thân trang trí · Pinyin: lā shēn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 申 (thân) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinlā shēn zhuāng zhìHán Việtlạp thân trang tríCấu tạo拉 + 申 + 裝 + 置 · lạp + thân + trang + trí nghĩa thành phần: lạp + thân + trang + trí