拉米亞

lạp mễ á

Hán Việt: lạp mễ á

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 米 (mễ) + 亚 (á)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lamia

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉米夫定 · 拉米纸牌