拉米紙牌 lā mǐ zhǐ pái · lạp mễ chỉ bài Hán Việt: lạp mễ chỉ bài · Pinyin: lā mǐ zhǐ pái Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 米 (mễ) + 紙 (chỉ) + 牌 (bài)Pinyinlā mǐ zhǐ páiHán Việtlạp mễ chỉ bàiCấu tạo拉 + 米 + 紙 + 牌 · lạp + mễ + chỉ + bài nghĩa thành phần: lạp + mễ + chỉ + bài