拉米纸牌 lā mǐ zhǐ pái·lạp mễ chỉ bài Hán Việt: lạp mễ chỉ bài · Pinyin: lā mǐ zhǐ pái Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 米 (mễ) + 紙 (chỉ) + 牌 (bài)Pinyinlā mǐ zhǐ páiHán Việtlạp mễ chỉ bàiTừ loạidanhCấu tạo拉 + 米 + 紙 + 牌 · lạp + mễ + chỉ + bài nghĩa thành phần: lạp + mễ + chỉ + bài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 RommeeĐứcHandedict Rommee (Kartenspiel) (S, Spiel) Từ liên quan Gần nghĩa拉米夫定 · 纸牌卜卦 · 纸牌戏 · 纸牌的杰克 · 纸牌占卜 · 纸牌游戏 · 拉米亞 · 纸牌儿