拉緊的繩索
lạp khẩn đích thằng tác
Hán Việt: lạp khẩn đích thằng tác · Pinyin: lā jǐn de shéng suǒ
Tổng quan
dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 緊 (khẩn) + 的 (đích) + 繩 (thằng) + 索 (tác)
Nghĩa
Việt
- Cihui dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)