拉縴扯蓬

lạp khiên xả bồng

Hán Việt: lạp khiên xả bồng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (khiên) + (xả) + (bồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉纖扯蓬 āqiànchěpéng f.e. do odd jobs for people