拉縴扯蓬 lạp khiên xả bồng Hán Việt: lạp khiên xả bồng Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 縴 (khiên) + 扯 (xả) + 蓬 (bồng)Hán Việtlạp khiên xả bồngCấu tạo拉 + 縴 + 扯 + 蓬 · lạp + khiên + xả + bồng nghĩa thành phần: lạp + khiên + xả + bồng Nghĩa EngCihui 拉纖扯蓬 āqiànchěpéng f.e. do odd jobs for people