拉紙機構 lā zhǐ jī gòu · lạp chỉ ki cấu Hán Việt: lạp chỉ ki cấu · Pinyin: lā zhǐ jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 紙 (chỉ) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinlā zhǐ jī gòuHán Việtlạp chỉ ki cấuCấu tạo拉 + 紙 + 機 + 構 · lạp + chỉ + ki + cấu nghĩa thành phần: lạp + chỉ + ki + cấu