拉紙系統 lā zhǐ xì tǒng · lạp chỉ hệ thống Hán Việt: lạp chỉ hệ thống · Pinyin: lā zhǐ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 紙 (chỉ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinlā zhǐ xì tǒngHán Việtlạp chỉ hệ thốngCấu tạo拉 + 紙 + 系 + 統 · lạp + chỉ + hệ + thống nghĩa thành phần: lạp + chỉ + hệ + thống