拉羅馬納 lā luō mǎ nà · lạp la mã nạp Hán Việt: lạp la mã nạp · Pinyin: lā luō mǎ nà Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 羅 (la) + 馬 (mã) + 納 (nạp)Pinyinlā luō mǎ nàHán Việtlạp la mã nạpCấu tạo拉 + 羅 + 馬 + 納 · lạp + la + mã + nạp nghĩa thành phần: lạp + la + mã + nạp