拉胡琴兒

lạp hồ cầm nhi

Hán Việt: lạp hồ cầm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (hồ) + (cầm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉胡琴兒 ā húqinr ►See lā húqin