拉起警报

lạp khởi cảnh báo

Hán Việt: lạp khởi cảnh báo

Tổng quan

Kéo còi báo động

Cấu tạo: (lạp) + (khởi) + (cảnh) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kéo còi báo động