拉近距離

lā jìn jù lí lạp cận cự li

Hán Việt: lạp cận cự li · Pinyin: lā jìn jù lí

Tổng quan

đưa mọi người lại gần nhau hơn

Cấu tạo: (lạp) + (cận) + (cự) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa mọi người lại gần nhau hơn

Eng

  • CC-CEDICT to bring (people) closer together
  • Cihui to bring (people) closer together