拉里桑格 lā lǐ sāng gé · lạp lí tang cách Hán Việt: lạp lí tang cách · Pinyin: lā lǐ sāng gé Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 里 (lí) + 桑 (tang) + 格 (cách)Pinyinlā lǐ sāng géHán Việtlạp lí tang cáchCấu tạo拉 + 里 + 桑 + 格 · lạp + lí + tang + cách nghĩa thành phần: lạp + lí + tang + cách