拉鍊工程

lạp luyện công trình

Hán Việt: lạp luyện công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (luyện) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉鏈工程 āliàn gōngchéng n. zipper project (a project that has to be done and undone a number of times because of poor planning)