拉長暈彩 lạp trường vựng thải Hán Việt: lạp trường vựng thải Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 長 (trường) + 暈 (vựng) + 彩 (thải)Hán Việtlạp trường vựng thảiCấu tạo拉 + 長 + 暈 + 彩 · lạp + trường + vựng + thải nghĩa thành phần: lạp + trường + vựng + thải Nghĩa EngCihui labradorescence