拉長斑岩 lạp trường ban nham Hán Việt: lạp trường ban nham Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 長 (trường) + 斑 (ban) + 岩 (nham)Hán Việtlạp trường ban nhamCấu tạo拉 + 長 + 斑 + 岩 · lạp + trường + ban + nham nghĩa thành phần: lạp + trường + ban + nham Nghĩa EngCihui labradophyre