拉長耳朵

lạp trường nhĩ đóa

Hán Việt: lạp trường nhĩ đóa

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (trường) + (nhĩ) + (đóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉長耳朵 ācháng ěrduo v.p. prick up one's ears