拉閒散悶

lā xián sàn mèn lạp gian tán muộn

Hán Việt: lạp gian tán muộn · Pinyin: lā xián sàn mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (gian) + (tán) + (muộn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说闲话,闲聊解闷。